Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lectotipo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiểu chữ
danh từ
lectotype
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lectotipo
Dạng gốc
(base form)
lectotipo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
字
zì
Chữ, ký tự
文字
wén zì
Chữ, chữ viết
Tiếng Anh
lectotype
Mẫu vật sinh học hoặc hình minh họa sau đó được chọn làm ví dụ điển hình về một loài hoặc phân loài khi tác giả ban đầu của tên không chỉ định một kiểu gốc
AI
1
Kiểu chữ
1
Kiểu chữ
1
Kiểu chữ