Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leasing
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈlisin/
Nghĩa chính
1
Cho thuê
danh từ
leasing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leasing
Dạng gốc
(base form)
leasing
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
出租
chū zū
Cho thuê
Tiếng Anh
leasing
Sự cho thuê nhà đất
AI
1
Cho thuê
1
Cho thuê
1
Cho thuê