laxar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm dễ dàng, nới lỏngđộng từto ease, to loosen
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể laxarDanh động từ laxandoPhân từ laxado
| Presente | |
|---|---|
| yo | laxo |
| tú | laxas |
| él/ella/Ud. | laxa |
| nosotros | laxamos |
| vosotros | laxáis |
| ellos/Uds. | laxan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh