Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lavativa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/labaˈtiba/
Nghĩa chính
1
Thuốc xổ
danh từ
enema
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lavativa
Dạng gốc
(base form)
lavativa
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
clister
enema
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
enema
Thụt rửa hậu môn, tháo thụt
AI
1
Thuốc xổ
1
Thuốc xổ
1
Thuốc xổ