Dịch

lavativa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/labaˈtiba/

Nghĩa chính

  1. Thuốc xổdanh từenema

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lavativaDạng gốc (base form)
  2. lavativasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI