lavanda
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laˈbanda/nguồn
Nghĩa chính
- Hoa oải hương, cây oải hươngdanh từlavender (plant and flower)
- Màu hoa oải hươngdanh từlavender (color)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lavandaDạng gốc (base form)
- lavandasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de lavanda | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Hoa oải hương có mùi rất thơm.
- .Hoa oải hương trải dài ngút tầm mắt.
- .Mùi hoa oải hương luôn gợi cho tôi những kỷ niệm thời thơ ấu.