Dịch

lavanda

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laˈbanda/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hoa oải hương, cây oải hươngdanh từlavender (plant and flower)
  2. Màu hoa oải hươngdanh từlavender (color)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lavandaDạng gốc (base form)
  2. lavandasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de lavandaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Hoa oải hương có mùi rất thơm.
  • .Hoa oải hương trải dài ngút tầm mắt.
  • .Mùi hoa oải hương luôn gợi cho tôi những kỷ niệm thời thơ ấu.

AI