Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lavamática
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiệm giặt là nhỏ
danh từ
laundrette
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lavamática
Dạng gốc
(base form)
lavamática
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
laundrette
Hiệu giặt tự động (chờ lấy ngay quần áo tại chỗ)
AI
1
Tiệm giặt là nhỏ
1
Tiệm giặt là nhỏ
1
Tiệm giặt là nhỏ