laundrette
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiệu giặt tự động (chờ lấy ngay quần áo tại chỗ)danh từSynonym of launderette (UK)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laundretteDạng gốc (base form)
- laundrettesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha