lavada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laˈbada/
Nghĩa chính
- Việc giặt giũ, dọn dẹp, một mẻ đồ giặtdanh từa washing, a cleaning, a laundry load
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lavadaDạng gốc (base form)
- lavadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh