Dịch

lavada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laˈbada/

Nghĩa chính

  1. Việc giặt giũ, dọn dẹp, một mẻ đồ giặtdanh từa washing, a cleaning, a laundry load

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lavadaDạng gốc (base form)
  2. lavadasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI