Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
latrocinio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/latɾoˈθinjo/
Nghĩa chính
1
Sự ăn trộm
danh từ
larceny
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
latrocinio
Dạng gốc
(base form)
latrocinio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
larceny
Tội trộm cắp
AI
1
Sự ăn trộm
1
Sự ăn trộm
1
Sự ăn trộm