lastra
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlastɾa/
Nghĩa chính
- Một hòn đá phẳng lớn, một phiến đádanh từa large flat stone, a slab of stone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lastraDạng gốc (base form)
- lastrasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa