Dịch

lastra

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlastɾa/

Nghĩa chính

  1. Một hòn đá phẳng lớn, một phiến đádanh từa large flat stone, a slab of stone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lastraDạng gốc (base form)
  2. lastrasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc lastra

AI