Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lascivo
C2
tính từ
(adjective)
/laˈsibo/
Nghĩa chính
1
Dâm đãng
tính từ
lewd, lascivious, lecherous, prurient, salacious
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lascivo
Dạng gốc
(base form)
lasciv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lascivo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lasciv
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lewd
Đồi trụy, dâm đãng, trác táng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lascivo
lasciv
amente
Một cách dâm đãng
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
lascivia
AI
1
Dâm đãng
1
Dâm đãng
1
Dâm đãng