Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lasca
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈlaska/
Nghĩa chính
1
Đá dăm, đá phiến
danh từ
stone chip, lithic flake
2
Lát mỏng
danh từ
thin slice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lasca
Dạng gốc
(base form)
lasca
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
una
lasca
de
jamón
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lasca
lasca
r
Nới lỏng; trượt
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thin slice
Lượng thông tin hoặc kinh nghiệm tối thiểu được sử dụng để đưa ra những suy luận nhanh chóng về điều gì đó thông qua việc cắt lát mỏng
AI
1
Đá dăm
2
Lát mỏng
1
Đá dăm
2
Lát mỏng
1
Đá dăm
2
Lát mỏng