Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
larvario
tính từ
(adjective)
/laɾˈbaɾjo/
Nghĩa chính
1
Ấu trùng
tính từ
larval
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
larvario
Dạng gốc
(base form)
larvari
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
larvario
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
larvari
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
larval
Ở dạng ấu trùng
AI
1
Ấu trùng
1
Ấu trùng
1
Ấu trùng