Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
larvado
tính từ
(adjective)
/laɾˈbado/
Nghĩa chính
1
Tiềm ẩn
tính từ
latent
2
Ẩn, bị đàn áp, bị che giấu
tính từ
hidden, suppressed, concealed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
larvado
Dạng gốc
(base form)
larvad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
larvado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
larvad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hidden
Khuất, giấu kín
latent
Tiềm tàng
AI
1
Tiềm ẩn
2
Ẩn
1
Tiềm ẩn
2
Ẩn
1
Tiềm ẩn
2
Ẩn