Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laringe
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/laˈɾinxe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thanh quản
danh từ
larynx
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
laringe
Dạng gốc
(base form)
laringe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
larynx
Thanh quản
Họ từ
(word family)
cùng gốc
laringe
lar
íngeo
Chưa có nghĩa
laring
itis
Viêm thanh quản
danh từ
AI
1
Thanh quản
1
Thanh quản
1
Thanh quản