Dịch

laringal

giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thanh quảntính từlaryngeal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laringalDạng gốc (base form)
  2. laringalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thanh quản
  1. laryngeal

Ngôn ngữ khác

AI