laringal
giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thanh quảntính từlaryngeal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laringalDạng gốc (base form)
- laringalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thanh quản
- laryngeal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh