Dịch

laptop

B2danh từ (noun)
/ˈlabtop/

Nghĩa chính

  1. Máy tính xách tay, láp-tópdanh từlaptop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laptopDạng gốc (base form)
  2. laptopsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Máy tính xách tay

Họ từ (word family)

cùng gốc laptop

AI