laptop
B2danh từ (noun)
/ˈlabtop/
Nghĩa chính
- Máy tính xách tay, láp-tópdanh từlaptop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laptopDạng gốc (base form)
- laptopsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Máy tính xách tay