lapsus cálami
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌlabsus ˈkalami/
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với slip of the penqua tiếng Anhdanh từlapsus calami
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lapsus cálamiDạng gốc (base form)
- lapsus cálamisSố nhiều (plural)