Dịch

lapsus cálami

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌlabsus ˈkalami/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với slip of the penqua tiếng Anhdanh từlapsus calami

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lapsus cálamiDạng gốc (base form)
  2. lapsus cálamisSố nhiều (plural)

AI