Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lapsus calami
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với slip of the pen
danh từ
Synonym of slip of the pen.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
typo
misprint
miswriting
writo
lapsus plumæ
slip of the pen
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
lāpsus calamī
AI
1
Đồng nghĩa với slip of the pen
1
Đồng nghĩa với slip of the pen
1
Đồng nghĩa với slip of the pen