Dịch

lapsus

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlabsus/

Nghĩa chính

  1. Trượt lưỡidanh từslip of the tongue
  2. Trôi đidanh từlapsus, lapse

Cụm từ (phrase)

lapsus linguaedanh từMột ngôn ngữ lapsus; một lời nhận xét vô tình, một sự lỡ lời
lapsus cálamilapsus calamichưa dịch

Ngôn ngữ khác

AI