lapsus
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlabsus/
Nghĩa chính
- Trượt lưỡidanh từslip of the tongue
- Trôi đidanh từlapsus, lapse
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lapsus linguaedanh từ | danh từ | Một ngôn ngữ lapsus; một lời nhận xét vô tình, một sự lỡ lời |
| lapsus cálami | lapsus calamichưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh