Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lapislázuli
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lapisˈlasuli/
Nghĩa chính
1
Lapis lazuli (đá xanh)
danh từ
lapis lazuli (blue stone)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lapislázuli
Dạng gốc
(base form)
lapislázuli
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lapis lazuli
Loại đá màu xanh đậm, được sử dụng để làm đồ trang sức và theo truyền thống được sử dụng để tạo ra chất màu siêu xanh
AI
1
Lapis lazuli (đá xanh)
1
Lapis lazuli (đá xanh)
1
Lapis lazuli (đá xanh)