Dịch

lanzada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lanˈsada/

Nghĩa chính

  1. Lực đẩy của cây thươngdanh từlance thrust

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lanzadaDạng gốc (base form)
  2. lanzadasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI