Dịch

languor

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lanˈɡwoɾ/

Nghĩa chính

  1. Sự uể oảidanh từlanguor

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI