Dịch

languideciente

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lanɡideˈsjente/

Nghĩa chính

  1. Mòn mỏi, sắp chếtdanh từlanguishing, dying out

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. languidecienteDạng gốc (base form)
  2. languidecientesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ; , .

AI