languideciente
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lanɡideˈsjente/
Nghĩa chính
- Mòn mỏi, sắp chếtdanh từlanguishing, dying out
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- languidecienteDạng gốc (base form)
- languidecientesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , ; , .