languishing
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ủ rũ, phờ phạctính từLacking of vigor or spirit.
- Sự mòn mỏi, sự suy kiệtdanh từThe act of one who languishes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- languishingDạng gốc (base form)
- languishingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Monimia, , / , , !Hạnh phúc thay, hỡi Monimia, người nhận được những tiếng thở dài, những giọt nước mắt và tất cả nỗi mòn mỏi ấy!
- .Anh đang héo mòn vì em.
- cái nhìn lờ đờ; héo hon vì mong mỏi
Họ từ (word family)
cùng gốc languishingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha