Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lamida
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/laˈmida/
Nghĩa chính
1
Một cú liếm (hành động liếm)
danh từ
a lick (act of licking)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lamida
Dạng gốc
(base form)
lamida
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lick
Liếm
AI
1
Một cú liếm (hành động liếm)
1
Một cú liếm (hành động liếm)
1
Một cú liếm (hành động liếm)