Dịch

lamida

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laˈmida/

Nghĩa chính

  1. Một cú liếm (hành động liếm)danh từa lick (act of licking)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lamidaDạng gốc (base form)
  2. lamidasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI