Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lamedura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/lameˈduɾa/
Nghĩa chính
1
Liếm
danh từ
lick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lamedura
Dạng gốc
(base form)
lamedura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lick
Liếm
AI
1
Liếm
1
Liếm
1
Liếm