lambiscón
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xu nịnh; nịnh nọttính từfawning; adulating
- Mũi nâu; mútdanh từbrown-noser; suck-up
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lambiscónDạng gốc (base form)
- lambisconasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- lambisconesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- lambisconaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .