Dịch

lambiscón

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xu nịnh; nịnh nọttính từfawning; adulating
  2. Mũi nâu; mútdanh từbrown-noser; suck-up

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lambiscónDạng gốc (base form)
  2. lambisconasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lambisconesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lambisconaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI