Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laicismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thế tục
danh từ
secularism, laicism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
laicismo
Dạng gốc
(base form)
laicismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
secularism
Chủ nghĩa thế tục, thế tục chủ nghĩa
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
laicista
laico
AI
1
Chủ nghĩa thế tục
1
Chủ nghĩa thế tục
1
Chủ nghĩa thế tục