Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laicado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/laiˈkado/
Nghĩa chính
1
Giáo dân
danh từ
laity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
laicado
Dạng gốc
(base form)
laicado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
laity
Giáo dân
AI
1
Giáo dân
1
Giáo dân
1
Giáo dân