Dịch

laicado

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laiˈkado/

Nghĩa chính

  1. Giáo dândanh từlaity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laicadoDạng gốc (base form)
  2. laicadosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI