Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ladrido
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/laˈdɾido/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sủa, kêu, yap, yip (lời nói ngắn, to, bùng nổ)
danh từ
bark, yelp, yap, yip (short, loud, explosive utterance)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ladrido
Dạng gốc
(base form)
ladrido
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bark
Tiếng sủa
AI
1
Sủa
1
Sủa
1
Sủa