Dịch

ladilla

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/laˈdiʝa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rận cuadanh từcrab louse
  2. Phiền phức, đáng ghéttính từannoying, pain in the ass

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ladillaDạng gốc (base form)
  2. ladillasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Tôi suốt ngày huýt sáo và hát vè những bài hát lạ lùng của Ladilla Rusa.

AI