Dịch

lactosuero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Váng sữadanh từwhey

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lactosueroDạng gốc (base form)
  2. lactosuerosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI