Dịch

lactosa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laɡˈtosa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đường sữadanh từlactose

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lactosaDạng gốc (base form)
  2. lactosasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

intolerancia a la lactosaKhông dung nạp lactose

Ví dụ

  • (), () ().

Họ từ (word family)

cùng gốc lactosa

Ngôn ngữ khác

AI