lactosa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laɡˈtosa/nguồn
Nghĩa chính
- Đường sữadanh từlactose
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lactosaDạng gốc (base form)
- lactosasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intolerancia a la lactosa | Không dung nạp lactose |
Ví dụ
- (), () ().
Họ từ (word family)
cùng gốc lactosaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh