Dịch

lacroso

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/laˈkɾoso/

Nghĩa chính

  1. Phiền, phiền phức, phiền toáitính từannoying
  2. Ai đó hoặc cái gì đó khó chịudanh từsomeone or something annoying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lacrosoDạng gốc (base form)
  2. lacrosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lacrososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lacrosaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI