Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lacroso
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/laˈkɾoso/
Nghĩa chính
1
Phiền, phiền phức, phiền toái
tính từ
annoying
2
Ai đó hoặc cái gì đó khó chịu
danh từ
someone or something annoying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lacroso
Dạng gốc
(base form)
lacros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lacroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lacros
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
讨厌
tǎo yàn
Đáng ghét, phiền toái
Tiếng Anh
annoying
Khó chịu
AI
1
Phiền
2
Ai đó hoặc cái gì đó khó chịu
1
Phiền
2
Ai đó hoặc cái gì đó khó chịu
1
Phiền
2
Ai đó hoặc cái gì đó khó chịu