Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lacerante
tính từ
(adjective)
/laθeˈɾante/
Nghĩa chính
1
Đau đớn, xuyên thấu
tính từ
excruciating, piercing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lacerante
Dạng gốc
(base form)
lacerante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
excruciating
Đau đớn tột cùng, dữ dội
AI
1
Đau đớn
1
Đau đớn
1
Đau đớn