Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laburante
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/labuˈɾante/
Nghĩa chính
1
Công nhân; người lao động
danh từ
worker; laborer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
laburante
Dạng gốc
(base form)
laburante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
工人
gōng rén
Công nhân, người lao động
Tiếng Anh
worker
Người lao động, công nhân
AI
1
Công nhân
1
Công nhân
1
Công nhân