Dịch

laboreo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm việc, cày xới (đất...)danh từworking, tilling (of the soil, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laboreoDạng gốc (base form)
  2. laboreosSố nhiều (plural)

AI