laboreo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Làm việc, cày xới (đất...)danh từworking, tilling (of the soil, etc.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laboreoDạng gốc (base form)
- laboreosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh