Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
labia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈlabja/
Nghĩa chính
1
Món quà của gab
danh từ
gift of the gab
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
labia
Dạng gốc
(base form)
labia
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pico de oro
Họ từ
(word family)
cùng gốc
labia
labia
l
Môi; môi (của hoặc liên quan đến môi)
tính từ, danh từ
B2
labia
do
Mím môi
tính từ
labia
lizar
Thí nghiệm hóa
động từ
labia
lización
Môi hóa
danh từ
AI
1
Món quà của gab
1
Món quà của gab
1
Món quà của gab