Dịch

laberíntico

tính từ (adjective)
/labeˈɾintiko/

Nghĩa chính

  1. Mê cungtính từlabyrinthine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laberínticoDạng gốc (base form)
  2. laberínticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. laberínticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. laberínticaGiống cái (feminine)

AI