Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lívido
tính từ
(adjective)
/ˈlibido/
Nghĩa chính
1
Xám xịt, xám chì
tính từ
livid, ashen, leaden gray
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lívido
Dạng gốc
(base form)
lívid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lívido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lívid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
livid
Có màu xanh xám
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lividez
livor
AI
1
Xám xịt
1
Xám xịt
1
Xám xịt