Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
lítico
C2
tính từ
(adjective)
/ˈlitiko/
Nghĩa chính
1
Đá
tính từ
lithic
2
Chất ly giải
tính từ
lytic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lítico
Dạng gốc
(base form)
lític
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lítico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lític
a
Giống cái
(feminine)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-lítico
-ly giải
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lithic
Liên quan đến đá
lytic
Của, liên quan đến, hoặc gây ra sự ly giải
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lítico
ansio
lítico
Chưa có nghĩa
auto
lítico
Chưa có nghĩa
electro
lítico
Chưa có nghĩa
fibrino
lítico
Chưa có nghĩa
Xem thêm 7 từ
AI
1
Đá
2
Chất ly giải
1
Đá
2
Chất ly giải
1
Đá
2
Chất ly giải