Dịch

lítico

C2tính từ (adjective)
/ˈlitiko/

Nghĩa chính

  1. Đátính từlithic
  2. Chất ly giảitính từlytic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. líticoDạng gốc (base form)
  2. líticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. líticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. líticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

-lítico-ly giải

AI