líquido
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈlikido/nguồn
Nghĩa chính
- Lỏng, dạng lỏngtính từliquid
- Chất lỏngdanh từliquid; fluid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cristal líquido | Tinh thể lỏng | |
| corrector líquido | Chất lỏng điều chỉnh | |
| líquido revelador | Nhà phát triển (bồn tắm hóa chất để rửa ảnh) | |
| líquido de frenos | Dầu phanh | |
| cloro líquido | Clo lỏng | |
| oxígeno líquido | Oxi lỏng | |
| líquido sinovial | Chất lỏng hoạt dịch | |
| mercurio líquido | Thủy ngân lỏng |
Họ từ (word family)
cùng gốc líquidoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chất lỏng này có một đặc tính kỳ lạ.
- .Chất lỏng trong suốt này có chứa độc.
- .Cô ấy gặp vấn đề về tích nước trong cơ thể.