Dịch

lípido

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlipido/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chất béo, lipiddanh từlipid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lípidoDạng gốc (base form)
  2. lípidosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Lưới nội chất hạt mịn là bào quan chịu trách nhiệm tổng hợp lipid.
  • , , , .Protein, lipid, carbohydrate, vitamin và axit nucleic là những ví dụ về các chất hữu cơ.
  • .Tế bào động vật chứa tỷ lệ lipid cao hơn tế bào thực vật.

AI