Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
koala
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈala/
nguồn
Nghĩa chính
1
Gấu túi
danh từ
koala
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
koala
Dạng gốc
(base form)
koala
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
koala
Koala, gấu túi
AI
1
Gấu túi
1
Gấu túi
1
Gấu túi