Dịch

koala

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈala/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gấu túidanh từkoala

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. koalaDạng gốc (base form)
  2. koalasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI