Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kiteboarding
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lướt ván diều
danh từ
kiteboarding
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kiteboarding
Môn thể thao trong đó người tham gia cưỡi một dạng ván lướt sóng hoặc ván lướt sóng được gắn vào một con diều lớn do người cưỡi điều khiển
AI
1
Lướt ván diều
1
Lướt ván diều
1
Lướt ván diều