Dịch

kelvin

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkelbin/

Nghĩa chính

  1. Kenvin, kelvindanh từkelvin (SI temperature unit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kelvinDạng gốc (base form)
  2. kelvinsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , .Mét, kilôgam, giây, ampe, kenvin, mol và candela là các đơn vị cơ bản của hệ SI.

AI