kelvin
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkelbin/
Nghĩa chính
- Kenvin, kelvindanh từkelvin (SI temperature unit)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kelvinDạng gốc (base form)
- kelvinsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , .Mét, kilôgam, giây, ampe, kenvin, mol và candela là các đơn vị cơ bản của hệ SI.