Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kawaii
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kawaii (dễ thương, trong bối cảnh văn hóa Nhật Bản)
tính từ
kawaii (cute, in the context of Japanese culture)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kawaii
Dễ thương, đáng yêu
AI
1
Kawaii (dễ thương, trong bối cảnh văn hóa Nhật Bản)
1
Kawaii (dễ thương, trong bối cảnh văn hóa Nhật Bản)
1
Kawaii (dễ thương, trong bối cảnh văn hóa Nhật Bản)