Dịch

karate

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈɾate/nguồn

Nghĩa chính

  1. Karatedanh từkarate

Họ từ (word family)

cùng gốc karate

Ví dụ

  • ¿ ?Điều khó nhất trong karate là gì?
  • Hiroshi .Hiroshi là một giáo viên karate.
  • .Tôi là thành viên của câu lạc bộ karate.

Ngôn ngữ khác

AI