Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
karai
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈɾai/
Nghĩa chính
1
Anh chàng; chàng trai; anh bạn
danh từ
bloke; guy; fella
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
karai
Dạng gốc
(base form)
karai
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bloke
Gã
AI
1
Anh chàng
1
Anh chàng
1
Anh chàng